người hầu

người hầu

Người hầu đang dọn dẹp phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc phục vụ, chăm sóc trong một gia đình: Chỉ một cá nhân được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, phục vụ hoặc chăm sóc chủ nhà.
    • Người phục vụ, người giúp việc: Một cách gọi chung cho người làm công việc phục vụ trong các hộ gia đình, thường sống cùng hoặc đến làm việc theo giờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong những gia đình quyền quý ngày xưa thường nhiều người hầu.
    • ấy thuê một người hầu để giúp việc nhà chăm sóc trẻ em.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm người hầu": chỉ việc đảm nhận công việc, vị trí của một người hầu.

    • hoàn cảnh khó khăn, ấy đã phải đi làm người hầu cho một gia đình giàu có.
  • "người hầu phòng": (thuộc nhóm từ ghép, được giải thích riêng) chỉ người hầu chuyên phục vụ, dọn dẹp trong các phòng, thường thấy trong khách sạn hoặc biệt thự lớn.

Biến thể từ gần giống
  • Đầy tớ (danh từ): Từ có nghĩa tương tự, thường mang sắc thái cổ xưa hoặc nhấn mạnh hơn về quan hệ chủ - tớ.
  • Gia nhân (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ người giúp việc trong nhà, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, xưa.
  • Osin (danh từ, từ mượn): Từ thông tục, xuất phát từ tên một công ty cung cấp dịch vụ giúp việc, nay được dùng phổ biến để chỉ người giúp việc nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Người giúp việc: Cách gọi phổ biến, trung tính hiện nay.
  • Người phục vụ: Nhấn mạnh vào hành động phục vụ, có thể dùng trong cả ngữ cảnh gia đình một số dịch vụ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Hầu thưa": (thuộc nhóm từ ghép) chỉ thái độ hành động cung kính, phục vụ của người dưới đối với người trên. Tuy nhiên, cụm từ này thường dùng như một động từ.
    • Anh ấy ăn nói lễ phép, biết hầu thưa đúng mực.